Kẽm trắng và kẽm hấp khác nhau thế nào? Chọn dây kẽm nào cho việc nào
Kẽm hấp là dây ủ mềm không mạ để buộc cốt thép; kẽm trắng là dây mạ kẽm, cứng hơn, dùng ngoài trời. Bảng so sánh độ cứng, gỉ, giá và việc dùng cho từng loại.
Nội dung chính
Hai loại dây này nằm cạnh nhau trong kho vật tư và hay bị gọi chung là "dây kẽm", nhưng chúng làm hai việc khác nhau. Kẽm hấp là dây thép ủ mềm, không mạ, màu đen, để buộc bằng tay. Kẽm trắng là dây thép mạ kẽm, sáng bạc, cứng hơn, để dùng ngoài trời. Mua nhầm thì hoặc buộc thép chậm và tốn tiền (dùng kẽm trắng), hoặc hàng rào gỉ đứt sau một mùa mưa (dùng kẽm hấp).
Bảng so sánh kẽm trắng và kẽm hấp
| Tiêu chí | Dây kẽm hấp | Kẽm trắng |
|---|---|---|
| Xử lý | ủ nhiệt cho mềm, không mạ | mạ kẽm, không ủ mềm |
| Màu | đen xám (lớp oxit khi ủ) | sáng bạc |
| Độ cứng | mềm, xoắn tay hoặc kìm nhẹ, không bật | cứng, đàn hồi, xoắn cần kìm |
| Bẻ thử | bẻ đi bẻ lại nhiều lần không gãy | bẻ vài lần gãy ở chỗ gập |
| Gỉ | gỉ khi lộ ngoài trời, ẩm | chậm gỉ nhờ lớp kẽm |
| Trong bê tông | đúng việc, không cần mạ | không cần thiết |
| Việc chính | buộc cốt thép, buộc cốp pha, bó hàng | hàng rào, giằng, néo, treo, buộc lưới ngoài trời |
| Nhà máy cung cấp | 1mm, cuộn 50kg | theo cuộn, cỡ theo lô |
| Giá | rẻ hơn (không có công đoạn mạ) | cao hơn theo lớp mạ |
Cách thử tại chỗ khi không có nhãn: lấy một đoạn 20cm, bẻ gập rồi duỗi ra năm lần. Kẽm hấp mềm, uốn theo tay, không gãy; kẽm trắng cứng, nảy lại, và thường gãy ở lần bẻ thứ ba đến thứ năm. Màu cũng nói lên loại: đen xám là hấp, sáng bạc là mạ.
Vì sao kẽm hấp mềm, kẽm trắng cứng
Cả hai đều bắt đầu từ dây thép carbon thấp kéo nguội. Kéo nguội làm thép biến cứng. Kẽm hấp được ủ nhiệt sau khi kéo: nung lên rồi nguội chậm, cấu trúc thép phục hồi, dây mềm trở lại. Kẽm trắng thường giữ độ cứng của dây kéo nguội rồi đi mạ; lớp kẽm không làm dây mềm đi, nên vẫn cứng và đàn hồi. Độ cứng này là ưu điểm khi làm hàng rào (dây căng không chùng) và là nhược điểm khi buộc cốt thép (xoắn chậm, nút hay bật).
Lớp mạ kẽm bảo vệ thép ra sao
Kẽm bảo vệ thép theo hai cách. Thứ nhất là che: lớp kẽm ngăn không khí ẩm chạm thép. Thứ hai là hy sinh: khi lớp mạ bị xước, kẽm bị ăn mòn trước để bảo vệ thép quanh vết xước, vì kẽm hoạt động hóa học mạnh hơn sắt. Vì vậy dây mạ kẽm chịu ngoài trời lâu hơn nhiều so với dây đen, kể cả khi có vết xước nhỏ.
Có hai kiểu mạ, khác nhau nhiều về tuổi thọ:
| Kiểu mạ | Lớp kẽm | Nhận biết | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| Mạ điện phân (electro-galvanized) | mỏng, theo chuẩn ASTM B633 tối thiểu 5-25 micromet tùy cấp | sáng bóng đều, mịn | trong nhà, chỗ ẩm nhẹ, ngoài trời ngắn hạn |
| Mạ nhúng nóng (hot-dip) | dày hơn nhiều lần, thường vài chục micromet | xám mờ, có hoa kẽm, đôi chỗ sần | hàng rào, dây néo lâu năm, gần biển |
Kiểu mạ, đường kính và trọng lượng cuộn của lô kẽm trắng đang có, nhà máy báo khi khách hỏi; đây là kiến thức chung về hai kiểu mạ để chọn đúng việc, không phải thông số của một lô cụ thể.
Chọn dây theo việc
| Việc | Dùng | Vì sao |
|---|---|---|
| Buộc cốt thép sàn, dầm, cột | kẽm hấp 1mm | mềm, xoắn nhanh, nằm trong bê tông được bảo vệ |
| Buộc cốp pha, giằng tạm rồi tháo | kẽm hấp 1-2mm | rẻ, dùng xong bỏ |
| Bó thép, bó ống để trong kho | kẽm hấp | |
| Hàng rào lưới B40, néo trụ, giằng chéo ngoài trời | kẽm trắng 1,5-2,5mm | chịu gỉ, dây căng không chùng |
| Buộc giàn cây, giàn hoa, chuồng trại | kẽm trắng 1-1,5mm | ngoài trời, ẩm |
| Treo tạm vật tư ngoài trời, buộc bạt | kẽm trắng 1mm | |
| Gần biển, ngập nước, dùng nhiều năm | dây mạ nhúng nóng hoặc inox | mạ điện phân không đủ |
Câu hỏi thường gặp
Buộc cốt thép bằng kẽm trắng có tốt hơn không?
Không. Dây nằm trong bê tông đã được bảo vệ bởi môi trường kiềm, lớp mạ không thêm tác dụng; dây cứng buộc chậm hơn và nút dễ bật. Tiền lớp mạ là tiền bỏ phí.
Kẽm hấp để ngoài trời được bao lâu?
Không có con số chung vì phụ thuộc mưa, nắng, gần biển hay không. Điều chắc chắn là dây không mạ bắt đầu gỉ bề mặt ngay khi ẩm, gỉ ăn sâu dần theo tháng; việc ngoài trời quá vài tháng nên dùng kẽm trắng.
Kẽm trắng 3 ly, 4 ly: 1kg được bao nhiêu mét?
Khoảng 18m với dây 3 ly (3mm) và khoảng 10m với dây 4 ly (4mm), tính theo khối lượng riêng thép 7,85 g/cm3; lớp mạ mỏng nên số mét gần như không đổi. Dây nhỏ hơn thì nhiều mét hơn hẳn: 1 ly khoảng 160m, 2 ly khoảng 40m mỗi ký.
Mạ kẽm có bị gỉ không?
Có, nhưng chậm hơn thép trần nhiều. Kẽm bị ăn mòn trước thành lớp gỉ trắng, thép bên trong chỉ gỉ đỏ khi lớp kẽm đã mòn hết. Lớp mạ càng dày càng bền: mạ nhúng nóng chịu ngoài trời lâu hơn mạ điện phân, còn gần biển hay ngập nước thì mòn nhanh hơn.
Hàn, cắt dây mạ kẽm có độc không?
Cầm nắm, buộc dây mạ kẽm bình thường không độc. Khi hàn hoặc cắt nóng thép mạ kẽm, lớp kẽm bốc thành khói oxit kẽm; hít nhiều có thể gây sốt khói kim loại. Hàn ở chỗ thoáng gió và đeo khẩu trang lọc khói hàn.
Mua tại nhà máy
Đinh Thép Sài Gòn có cả dây kẽm hấp và kẽm trắng cùng kho tại KCN Hiệp Phước, Nhà Bè; khách làm nhà lấy cuộn kẽm hấp cho phần thô và cuộn kẽm trắng cho hàng rào trong một chuyến giao. Gửi số cuộn cần qua Zalo 0919 288 109; nhà máy hỗ trợ giao trong bán kính 5 km tại TP.HCM.